Dòng xe:
Phiên bản:
Nơi đăng ký:
Hyundai Creta 1.5 Tiêu Chuẩn Hyundai Creta 1.5 Đặc Biệt Hyundai Creta 1.5 Cao Cấp Grand i10 Sedan 1.2 MT Base Grand i10 Sedan 1.2 MT Grand i10 Sedan 1.2 AT Grand i10 Hatchback MT Grand i10 Hatchback MT Base Grand i10 Hatchback 1.2 AT Accent AT Đặc Biệt Accent 1.4 MT Bản Đủ Accent 1.4 MT Base Accent AT Tiêu Chuẩn Elantra 2.0 AT Elantra 1.6 MT Elantra 1.6 AT Elantra 1.6 Turbo KONA 2.0 AT TIÊU CHUẨN KONA 2.0 AT ĐẶC BIỆT KONA 1.6 TUBOR TUCSON 2.0L TIÊU CHUẨN TUCSON 2.0L XĂNG CAO CẤP TUCSON 2.0D DẦU CAO CẤP TUCSON 1.6L Turbro HTRAC SATAFE 2.5 XĂNG 2022 SATAFE 2.5 XĂNG CAO CẤP 2022 SATAFE 2.5 DẦU CAO CẤP 2022 SATAFE 2.2 DẦU 2022
* Công cụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo
Giá niêm yết: 640.000.000 695.000.000 760.000.000 375.000.000 416.000.000 406.000.000 400.000.000 355.000.000 435.000.000 552.000.000 475.000.000 425.000.000 512.000.000 685.000.000 570.000.000 645.000.000 750.000.000 605.000.000 665.000.000 705.000.000 840.000.000 955.000.000 1.060.000.000 1.050.000.000 1.035.000.00 1.260.000.000 1.360.000.00 1.135.000.000
Giảm giá: 0
Giá bán: 640.000.000 695.000.000 760.000.000 375.000.000 416.000.000 455.000.000 400.000.000 355.000.000 435.000.000 552.000.000 475.000.000 425.000.000 512.000.000 685.000.000 570.000.000 645.000.000 750.000.000 605.000.000 665.000.000 705.000.000 840.000.000 955.000.000 1.060.000.000 1.050.000.000 1.035.000.00 1.260.000.000 1.360.000.00 1.135.000.000

Phí trước bạ: 0
Phí đăng Kiểm : 340.000
Phí biển số: 0
0
Bảo hiểm dân sự: 0
Phí đường bộ 1 năm: 0
Phí dịch vụ đăng ký : 0
TỔNG CHI PHÍ LĂN BÁNH: 0
Bảng tính đóng tiền xe
Tổng chi phí lăn bánh xe 0
Tỷ lệ vay ngân hàng %
Số tiền ngân hàng hỗ trợ 480.000.000 521.250.000 570.000.000 281.250.000 312.000.000 341.250.000 300.000.000 266.250.000 326.250.000 414.000.000 356.250.000 318.750.000 384.000.000 513.750.000 427.500.000 483.750.000 562.500.000 454 499 529 630 716 1 1 1 1 1 1
Số tiền phải thanh toán 0
Số tiền đã cọc 0
Số tiền còn lại cần thanh toán 0
* Mua qua ngân hàng "Bảo hiểm vật chất" là bắt buộc