Dòng xe:
Phiên bản:
Nơi đăng ký:
Grand i10 Sedan 1.2 MT Base Grand i10 Sedan 1.2 MT Grand i10 Sedan 1.2 AT Grand i10 Hatchback MT Grand i10 Hatchback MT Base Grand i10 Hatchback 1.2 AT Accent AT đặc biệt Accent 1.4 MT Bản Đủ Accent 1.4 MT Base Accent AT tiêu chuẩn Elantra 2.0 AT Elantra 1.6 MT Elantra 1.6 AT Elantra 1.6 Turbo KONA 2.0 AT TIÊU CHUẨN KONA 2.0 AT ĐẶC BIỆT KONA 1.6 TUBOR TUCSON 2.0L TIÊU CHUẨN TUCSON 2.0L XĂNG CAO CẤP TUCSON 2.0D DẦU CAO CẤP TUCSON 1.6L Turbro HTRAC SATAFE 2.5 XĂNG 2021 SATAFE 2.2 DẦU CAO CẤP 2021 SATAFE 2.5 XĂNG ĐB 2021 SATAFE 2.2 DẦU ĐB 2021 SATAFE 2.5 XĂNG CAO CẤP 2021 SATAFE 2.2 DẦU 2021
* Công cụ tính toán chỉ mang tính chất tham khảo
Giá niêm yết: 346.000.000 388.000.000 406.000.000 380.000.000 336.000.000 425.000.000 550.000.000 472.000.000 396.000.000 510.000.000 643.000.000 527.000.000 620.000.000 700.000.000 610.000.000 665.000.000 705.000.000 850.000.000 955.000.000 1.060.000.000 1.050.000.000 1.035.000.000đ 1.360.000.000đ 1.185.000.000đ 1.258.000.000đ 1.260.000.000đ 1.135.000.000đ
Giảm giá: 0
Giá bán: 346.000.000 388.000.000 420.000.000 380.000.000 336.000.000 425.000.000 550.000.000 472.000.000 396.000.000 510.000.000 643.000.000 527.000.000 620.000.000 700.000.000 610.000.000 665.000.000 705.000.000 850.000.000 955.000.000 1.060.000.000 1.050.000.000 1.035.000.00 1.360.000.00 1.185.000.000 1.258.000.000 1.260.000.00 1.135.000.000

Phí trước bạ: 0
Phí đăng Kiểm : 340.000
Phí biển số: 0
0
Bảo hiểm dân sự: 0
Phí đường bộ 1 năm: 0
Phí dịch vụ đăng ký : 0
TỔNG CHI PHÍ LĂN BÁNH: 0
Bảng tính đóng tiền xe
Tổng chi phí lăn bánh xe 0
Tỷ lệ vay ngân hàng %
Số tiền ngân hàng hỗ trợ 259.500.000 291.000.000 315.000.000 285.000.000 252.000.000 318.750.000 412.500.000 354.000.000 297.000.000 382.500.000 482.250.000 395.250.000 465.000.000 525.000.000 458 499 529 638 716 1 1 1 1 1 1 1 1
Số tiền phải thanh toán 0
Số tiền đã cọc 0
Số tiền còn lại cần thanh toán 0
* Mua qua ngân hàng "Bảo hiểm vật chất" là bắt buộc